TỔNG HỢP NANO NHŨ TƯƠNG TINH DẦU SẢ-CHITOSAN KẾT HỢP SÓNG SIÊU ÂM VỚI NATRI TRIPOLYPHOSPHATE VÀ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG KHÁNG NẤM
hue-hujos-tt-7671.pdf · Phiên bản 1 · 13 trang
jos.hueuni.edu.vn Tập 134, Số 2A, 2025 51 1% (w/v) bằng máy khuấy cơ học ở tốc độ 1200 vòng/phút với các tỷ lệ như như mục 2.2. Tuy nhiên, ở phương pháp này, nhằm tạo mạng lưới gel và ổn định cấu trúc nano nhũ tương, dung dịch TPP 5 mg/mL (w/v) được nhỏ từ từ vào hỗn hợp TDS-Chi và khuấy ở tốc độ cao (1200 vòng/phút) trong 15 phút để đảm bảo TPP phản ứng đều với chitosan, hình thành các liên kết chéo ion, từ đó gia tăng độ bền của hệ thống [14]. Cuối cùng, hỗn hợp được xử lý bằng thiết bị siêu âm ở tần số 37 kHz trong thời gian 10 phút nhằm giảm kích thước giọt xuống quy mô nano, tăng độ đồng nhất và ổn định của hệ nhũ tương. Kết quả thu được là các dung dịch nano nhũ tương với các công thức tương ứng được mã hóa là nanoTDS-Chi-TPP1, nanoTDS-Chi-TPP2, nanoTDS-Chi-TPP3 và nanoTDS-Chi-TPP4. 2.4 Khảo sát độ ổn định của nano nhũ tương sau 90 ngày Để đánh giá mức độ ổn định của hệ nano nhũ tương TDS-Chi, các mẫu nhũ tương được theo dõi dựa trên chỉ số pDi và kích thước giọt lỏng qua thời gian bảo quản ở điều kiện thường sau 30, 60 và 90 ngày. Các thử nghiệm được lặp lại ba lần. 2.5 Khảo sát đặc tính của nano nhũ tương TDS-Chi Để đánh giá đặc tính của hệ nano nhũ tương TDS-Chi, các phép đo đã được tiến hành thông qua xác định kích thước giọt lỏng và chỉ số đa phân tán (pDi). Kích thước giọt lỏng và chỉ số đa phân tán kích thước hạt (Polydispersity Index - pDi) được xác định bằng phương pháp tán xạ ánh sáng động (DLS) trên máy Malvern Zetasizer ZS. Đường kính trung bình của tiểu phân được biểu diễn dưới thông số Z-average (d.nm) và được gọi là hạt
nano có kích thước giọt lỏng (KTGL). Chỉ số pDi có giá trị nằm trong khoảng 0 đến 1. Khi pDi < 0,3: kích thước mẫu phân bố hẹp, pDi > 0,3: mẫu có khoảng phân bố rộng. Nếu pDi quá lớn, gần bằng 1, kích thước vượt quá giới hạn đo của máy (ISO 22412:2017) [15]. Từ đó, chọn thông số ảnh hưởng thích hợp cho quá trình tổng hợp nano nhũ tương. 2.6 Khảo sát khả năng kháng nấm Colletotrichum musae QB6 Khảo sát khả năng kháng nấm C. musae QB6 của nano TDS-Chi được tiến hành theo Võ Văn Quốc Bảo và cộng sự [17]. Mẫu nấm C. musae QB6 được nuôi cấy trong điều kiện tiêu chuẩn ở nhiệt độ 28 °C trong 8 ngày để đảm bảo sự phát triển đồng đều. Sau thời gian nuôi cấy, một mảnh nấm có kích thước 2 × 2 mm được cắt từ rìa tản nấm và đặt vào trung tâm của các đĩa petri có đường kính 9 cm, trong đó chứa 15 mL dung dịch hỗn hợp gồm môi trường PDA (Potato Dextrose Agar) và nano nhũ tương TDS-Chi theo các công thức cần khảo sát. Đường kính tản nấm (ĐKTN) được đo sau 8 ngày theo dõi bằng thước kẹp điện tử nhằm ghi nhận sự phát triển của nấm trong các điều kiện có và không có (đối chứng) nano nhũ tương. Hiệu quả kháng nấm của hệ nano nhũ tương TDS-Chi được thể hiện thông qua phần trăm ức chế sự phát triển của nấm so với mẫu đối chứng. Công thức tính phần trăm ức chế sinh trưởng [16] như sau: